Toyota Innova Cross 2026 tiếp tục là một trong những mẫu MPV đáng chú ý tại thị trường Việt Nam nhờ sự kết hợp giữa không gian rộng rãi, thiết kế mang phong cách SUV, động cơ 2.0L mạnh mẽ và nhiều trang bị tiện nghi hiện đại. So với hình ảnh Innova truyền thống trước đây, Innova Cross mang đến cảm giác trẻ trung hơn, năng động hơn và phù hợp với cả nhu cầu gia đình lẫn phục vụ công việc.

Trong năm 2026, Toyota Việt Nam đang phân phối Innova Cross với ba phiên bản gồm Innova Cross 2.0G, Innova Cross 2.0V và Innova Cross 2.0HEV. Hai phiên bản 2.0G và 2.0V sử dụng động cơ xăng, cấu hình 8 chỗ, trong khi bản 2.0HEV sử dụng hệ truyền động Hybrid và cấu hình 7 chỗ. Giá niêm yết lần lượt từ 730 triệu đồng, 825 triệu đồng và 960 triệu đồng đối với các màu thông thường.
Với khách hàng ưu tiên một mẫu MPV 8 chỗ rộng rãi, nhiều tiện nghi nhưng chưa cần hệ truyền động Hybrid, Toyota Innova Cross 2.0V 2026 là phiên bản cân bằng đáng chú ý.
Toyota Innova Cross được định vị theo phong cách Crossover MPV, kết hợp sự rộng rãi của xe đa dụng với thiết kế khỏe khoắn của SUV.
Phiên bản Innova Cross 2.0V 2026 có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt 4.755 x 1.845 x 1.790 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm, khoảng sáng gầm 170 mm và bán kính quay vòng tối thiểu 5,67 mét.

Chiều dài cơ sở lớn là một trong những yếu tố giúp Innova Cross tạo ra không gian cabin rộng hơn, đặc biệt ở hàng ghế thứ hai và thứ ba.
Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, sử dụng cấu hình 8 chỗ trên các phiên bản 2.0G và 2.0V. Đây là cấu hình phù hợp với gia đình đông thành viên, khách hàng thường xuyên đi du lịch hoặc doanh nghiệp cần một mẫu xe phục vụ đưa đón.
Một trong những thay đổi lớn nhất trên Toyota Innova Cross 2026 so với thế hệ Innova trước đây nằm ở ngoại hình.
Toyota đã chuyển từ phong cách MPV truyền thống sang thiết kế thể thao và khỏe khoắn hơn, giúp xe mang dáng dấp của một chiếc crossover.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác kích thước lớn, kết nối trực quan với cụm đèn LED hai bên. Toyota cho biết thiết kế này giúp phần đầu xe tạo cảm giác thể thao và mạnh mẽ hơn.

Phiên bản Innova Cross 2.0V được trang bị đèn chiếu gần và chiếu xa sử dụng công nghệ LED.
Xe còn có chức năng tự động bật/tắt đèn, cân bằng góc chiếu chỉnh tay và đèn chờ dẫn đường. Đèn sương mù phía trước cũng sử dụng công nghệ LED.

Thiết kế cụm đèn thanh mảnh giúp phần đầu xe trông hiện đại hơn, đồng thời tạo sự khác biệt rõ rệt so với phong cách Innova truyền thống.
Nhìn từ bên hông, Innova Cross có thân xe dài 4.755 mm nhưng không tạo cảm giác quá nặng nề nhờ các đường gân dập nổi chạy dọc thân.

Phiên bản 2.0V sử dụng mâm hợp kim 17 inch, đi cùng lốp kích thước 215/60R17.
Khoảng sáng gầm 170 mm giúp Innova Cross phù hợp với nhiều điều kiện sử dụng hơn so với những mẫu MPV có gầm thấp.
Người lái có thể tự tin hơn khi đi qua gờ giảm tốc, đường dốc hoặc những đoạn đường có mặt đường không hoàn toàn bằng phẳng.
Phía sau Innova Cross sử dụng cụm đèn hậu LED, tạo hình thanh mảnh và kéo ngang sang hai bên.

Cửa cốp được trang bị chức năng điều khiển điện trên bản 2.0V, giúp người dùng thuận tiện hơn khi đóng mở khoang hành lý.

Đây là trang bị đặc biệt hữu ích với gia đình thường xuyên mang theo nhiều hành lý hoặc khi người dùng đang cầm nhiều vật dụng trên tay.
Không gian cabin là một trong những điểm mạnh lớn nhất của Toyota Innova Cross 2026.

Phiên bản 2.0V sử dụng cấu hình 8 chỗ ngồi, với ba hàng ghế được bố trí theo hướng tối ưu khả năng chở người.

Chiều dài cơ sở 2.850 mm giúp hàng ghế thứ hai có khoảng để chân khá rộng, đồng thời giúp hàng ghế thứ ba phù hợp hơn cho người lớn trong các hành trình vừa phải.

Ghế trên bản 2.0V được bọc da, trong đó ghế lái chỉnh điện 8 hướng, còn ghế hành khách phía trước chỉnh cơ 4 hướng.

Hàng ghế thứ hai có khả năng gập theo tỷ lệ 60:40, trong khi hàng ghế thứ ba gập theo tỷ lệ 50:50.

Cách bố trí này cho phép người dùng linh hoạt điều chỉnh giữa nhu cầu chở người và chở hành lý.
Khi cần chứa các vật dụng cồng kềnh, người dùng có thể gập một phần hoặc toàn bộ các hàng ghế phía sau.
Toyota còn thiết kế chế độ sofa, cho phép các hàng ghế được điều chỉnh để tạo tư thế thư giãn khi xe dừng nghỉ.
Một điểm nổi bật trên Innova Cross 2.0V 2026 là màn hình giải trí cảm ứng kích thước 10,1 inch.

Màn hình hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh không dây, giúp người dùng thuận tiện truy cập bản đồ, nghe nhạc hoặc sử dụng các ứng dụng giải trí tương thích.
Hệ thống âm thanh gồm 6 loa, đủ đáp ứng nhu cầu giải trí thông thường của gia đình.
Phía sau vô lăng là màn hình đa thông tin TFT 7 inch, hiển thị các dữ liệu vận hành quan trọng.

Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp lẫy chuyển số, giúp người lái chủ động hơn trong những tình huống cần tăng hoặc giảm cấp số mô phỏng.
Toyota trang bị cho Innova Cross 2.0V nhiều tiện nghi phục vụ nhu cầu gia đình.
Xe sử dụng điều hòa tự động, đi kèm cửa gió dành cho hàng ghế phía sau.

Đây là trang bị quan trọng trên một chiếc MPV 8 chỗ bởi khoang cabin dài và có đến ba hàng ghế.

Xe còn sở hữu:
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm.
Phanh tay điện tử.
Giữ phanh tự động.
Cửa sổ chỉnh điện một chạm và chống kẹt ở tất cả các cửa.
Gương chiếu hậu trong chống chói tự động.
Cốp điều khiển điện.
Ga tự động.
Những trang bị này giúp Innova Cross trở nên phù hợp hơn với khách hàng gia đình so với hình ảnh một mẫu MPV chủ yếu phục vụ vận chuyển như trước đây.
Phiên bản Toyota Innova Cross 2.0V 2026 sử dụng động cơ xăng mã M20A-FKS, dung tích 1.987 cc, 4 xy-lanh.
Động cơ sản sinh công suất tối đa 128 kW, tương đương khoảng 172 mã lực tại 6.600 vòng/phút, cùng mô-men xoắn cực đại 205 Nm trong khoảng 4.500 – 4.900 vòng/phút.

So với những thế hệ Innova cũ, cấu hình động cơ này mang đến công suất tốt hơn, giúp chiếc MPV 8 chỗ phản hồi linh hoạt hơn khi tăng tốc hoặc chạy trên đường cao tốc.
Xe sử dụng hệ dẫn động cầu trước thay vì dẫn động cầu sau như Innova truyền thống.
Việc chuyển sang cầu trước giúp tối ưu không gian cabin, giảm trọng lượng hệ truyền động và phù hợp hơn với định hướng sử dụng gia đình.
Động cơ 2.0L kết hợp với hộp số tự động vô cấp CVT.
Hộp số CVT mang lại quá trình tăng tốc mượt, đặc biệt trong điều kiện giao thông thành phố thường xuyên dừng và khởi hành.
Toyota cung cấp hai chế độ vận hành chính gồm Eco và Normal trên bản 2.0V.
Chế độ Eco ưu tiên khả năng tiết kiệm nhiên liệu, trong khi Normal phù hợp với phần lớn điều kiện sử dụng hàng ngày.
Lẫy chuyển số phía sau vô lăng giúp người lái chủ động hơn khi cần vượt xe hoặc đi đường đèo.
Toyota Innova Cross 2.0V sử dụng hệ thống treo trước MacPherson, phía sau dạng Torsion Beam – thanh dầm xoắn.
Đây là cấu hình hướng đến sự cân bằng giữa độ êm, khả năng kiểm soát thân xe và tối ưu không gian cabin.
Hệ thống lái sử dụng trợ lực điện EPS, giúp vô lăng nhẹ hơn khi di chuyển trong thành phố hoặc xoay trở tại bãi đỗ.
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,67 mét tương đối hợp lý đối với một mẫu MPV dài gần 4,8 mét.
Khả năng tiết kiệm nhiên liệu của bản 2.0V ở mức phù hợp với một mẫu MPV 8 chỗ sử dụng động cơ xăng 2.0L.
Theo thông số Toyota công bố:
| Điều kiện vận hành | Innova Cross 2.0V |
|---|---|
| Trong đô thị | 8,7 L/100 km |
| Ngoài đô thị | 6,3 L/100 km |
| Kết hợp | 7,2 L/100 km |
Dung tích bình nhiên liệu của xe đạt 52 lít.
Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi tùy số lượng hành khách, điều kiện giao thông, tốc độ, áp suất lốp, cách sử dụng điều hòa và phong cách lái.
Nếu khách hàng ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu tối đa, phiên bản Innova Cross 2.0HEV sẽ có lợi thế hơn nhờ hệ truyền động Hybrid. Toyota hiện phân phối cả ba cấu hình 2.0G, 2.0V và 2.0HEV để khách hàng dễ lựa chọn theo ngân sách và nhu cầu.
Toyota Innova Cross 2.0V được trang bị nhiều hệ thống an toàn chủ động và bị động phục vụ nhu cầu gia đình.
Các công nghệ tiêu biểu gồm:
Chống bó cứng phanh ABS.
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA.
Phân phối lực phanh điện tử EBD.
Cân bằng điện tử VSC.
Kiểm soát lực kéo TRC.
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC.
Đèn báo phanh khẩn cấp EBS.
Theo dõi áp suất lốp.
Camera toàn cảnh 360 độ.
8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
Camera 360 hỗ trợ người lái quan sát khu vực xung quanh xe, đặc biệt hữu ích khi đỗ hoặc xoay trở trong không gian hẹp.
Đây là trang bị rất có giá trị với một chiếc xe dài gần 4,8 mét.
Toyota Innova Cross 2.0V được trang bị 6 túi khí, gồm túi khí phía trước, túi khí bên hông hàng ghế trước và túi khí rèm.
Các hệ thống an toàn điện tử chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Người lái vẫn cần chủ động quan sát và kiểm soát phương tiện trong mọi điều kiện.
| Thông số | Toyota Innova Cross 2.0V 2026 |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 8 chỗ |
| Kiểu dáng | MPV/Crossover đa dụng |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước D x R x C | 4.755 x 1.845 x 1.790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,67 m |
| Dung tích bình nhiên liệu | 52 lít |
| Động cơ | M20A-FKS 2.0L |
| Dung tích động cơ | 1.987 cc |
| Số xy-lanh | 4 xy-lanh |
| Công suất tối đa | 172 mã lực / 6.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 205 Nm / 4.500 – 4.900 vòng/phút |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco / Normal |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh dầm xoắn |
| Trợ lực lái | Điện EPS |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Đĩa |
| Mâm xe | Hợp kim 17 inch |
| Kích thước lốp | 215/60R17 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Tiêu hao đô thị | 8,7 L/100 km |
| Tiêu hao ngoài đô thị | 6,3 L/100 km |
| Tiêu hao kết hợp | 7,2 L/100 km |
| Màn hình giải trí | 10,1 inch |
| Màn hình đa thông tin | TFT 7 inch |
| Túi khí | 6 túi khí |
| Camera | Camera toàn cảnh 360 |
Các thông số trên được tổng hợp theo cấu hình Toyota Innova Cross 2.0V đang được phân phối tại Việt Nam năm 2026.
Theo Toyota Việt Nam, giá niêm yết của ba phiên bản hiện tại như sau:
| Phiên bản | Các màu thường | Trắng ngọc trai |
|---|---|---|
| Innova Cross 2.0G | 730.000.000 đồng | 738.000.000 đồng |
| Innova Cross 2.0V | 825.000.000 đồng | 833.000.000 đồng |
| Innova Cross 2.0HEV | 960.000.000 đồng | 968.000.000 đồng |
Giá trên chưa bao gồm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và các chi phí lăn bánh khác. Giá thực tế tại đại lý cũng có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi từng thời điểm.
Innova Cross 2.0G phù hợp với khách hàng ưu tiên mức giá thấp nhất nhưng vẫn cần cấu hình 8 chỗ và không gian rộng.
Innova Cross 2.0V là lựa chọn cân bằng hơn nhờ ghế da, màn hình 10,1 inch, ghế lái chỉnh điện, cốp điện, camera 360 và nhiều trang bị tiện nghi.
Trong khi đó, Innova Cross 2.0HEV phù hợp với khách hàng thường xuyên sử dụng xe, muốn tiết kiệm nhiên liệu và ưu tiên trải nghiệm cao cấp hơn. Bản HEV sử dụng cấu hình 7 chỗ và có giá từ 960 triệu đồng.
Toyota Innova Cross 2026 là lựa chọn phù hợp với các gia đình từ 4 đến 7 thành viên cần một chiếc xe rộng rãi để đi làm, đưa đón con hoặc du lịch.
Cấu hình 8 chỗ của hai bản động cơ xăng cũng phù hợp với khách hàng thường xuyên cần chở nhiều người.
Doanh nghiệp, khách sạn hoặc đơn vị dịch vụ vận chuyển cao cấp có thể tận dụng không gian cabin lớn và khả năng gập ghế linh hoạt.
Với khách hàng đang chuyển từ sedan hoặc MPV truyền thống sang một chiếc xe có phong cách hiện đại hơn, thiết kế crossover của Innova Cross cũng tạo ra sức hấp dẫn đáng kể.
Toyota Innova Cross 2026 là mẫu xe đáng cân nhắc nếu khách hàng đang tìm kiếm một chiếc MPV rộng rãi nhưng không muốn kiểu dáng quá truyền thống.
Phiên bản 2.0V sở hữu động cơ 2.0L công suất 172 mã lực, hộp số CVT, cấu hình 8 chỗ, màn hình 10,1 inch, camera 360, cốp điện và 6 túi khí.
Khoảng sáng gầm 170 mm, dẫn động cầu trước và thiết kế mang phong cách SUV giúp Innova Cross phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng hơn.
Quan trọng hơn, Toyota cung cấp tới ba lựa chọn từ bản 2.0G giá 730 triệu đồng đến bản Hybrid 960 triệu đồng, giúp khách hàng dễ lựa chọn theo ngân sách.
Với sự kết hợp giữa không gian rộng rãi, thiết kế hiện đại, khả năng vận hành linh hoạt và nhiều trang bị an toàn thực dụng, Toyota Innova Cross 2026 tiếp tục là một trong những mẫu MPV 7–8 chỗ đáng chú ý dành cho gia đình Việt trong tầm giá từ khoảng 700 triệu đến dưới 1 tỷ đồng.