Toyota Raize 2026 là mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ hướng đến nhóm khách hàng trẻ, gia đình nhỏ và những người lần đầu sở hữu ô tô nhưng vẫn muốn một chiếc xe có thiết kế gầm cao, dễ điều khiển và nhiều trang bị tiện dụng. Với động cơ 1.0 Turbo, hộp số tự động vô cấp CVT, khoảng sáng gầm 200 mm cùng thiết kế trẻ trung, Raize mang đến sự cân bằng giữa khả năng di chuyển trong thành phố và tính linh hoạt khi đi đường dài.

Tại Việt Nam, Toyota Raize 2026 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, sử dụng cấu hình 5 chỗ ngồi và hiện được Toyota Việt Nam công bố giá bán từ 510 triệu đồng. Tùy màu ngoại thất, giá niêm yết có thể lên tới 522 triệu đồng đối với phiên bản phối hai tông màu.

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Toyota Raize 2026 là khối động cơ xăng tăng áp dung tích chỉ 998 cc nhưng đạt công suất 98 mã lực và mô-men xoắn 140 Nm.

Kết hợp với thân xe nhỏ gọn, Raize mang đến khả năng tăng tốc linh hoạt, đặc biệt trong điều kiện giao thông đô thị.
Toyota Raize được định vị trong nhóm SUV đô thị cỡ nhỏ A-SUV. Đây là phân khúc phù hợp với khách hàng muốn vị trí ngồi cao và phong cách SUV nhưng không cần một chiếc xe quá lớn.

Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt 4.030 x 1.710 x 1.605 mm, chiều dài cơ sở 2.525 mm và khoảng sáng gầm 200 mm. Bán kính quay vòng tối thiểu đạt 5,1 mét.
Chiều dài chỉ hơn 4 mét giúp Raize tương đối dễ điều khiển trong thành phố. Người lái có thể thuận tiện quay đầu, đỗ xe hoặc di chuyển qua những tuyến đường nhỏ nhưng vẫn tận hưởng vị trí ngồi cao đặc trưng của SUV.
Trọng lượng thân xe khoảng 1.035 kg, trong khi bình nhiên liệu có dung tích 36 lít. Đây là những thông số phù hợp với định hướng một mẫu SUV nhỏ gọn và tiết kiệm.
Ngoại hình là một trong những yếu tố giúp Toyota Raize 2026 thu hút nhóm khách hàng trẻ.

Khác với kiểu thiết kế trung tính thường thấy trên nhiều mẫu Toyota trước đây, Raize sử dụng nhiều đường nét góc cạnh, tạo cảm giác khỏe khoắn và năng động hơn.
Phần đầu xe nổi bật với cụm lưới tản nhiệt kích thước lớn kết hợp phần cản tạo hình thể thao.

Hai bên là cụm đèn pha LED, giúp tăng khả năng chiếu sáng đồng thời tạo diện mạo hiện đại. Toyota còn trang bị hệ thống đèn xi-nhan tuần tự, góp phần tăng khả năng nhận diện cho mẫu SUV nhỏ này.

Xe có đèn chiếu sáng ban ngày LED, kết hợp đèn sương mù Halogen để hỗ trợ người lái trong điều kiện thời tiết hoặc ánh sáng không thuận lợi.
Cách bố trí các chi tiết theo phương ngang giúp phần đầu Toyota Raize có cảm giác rộng hơn so với kích thước thực tế.
Nhìn từ bên hông, Toyota Raize 2026 sở hữu vóc dáng tương đối vuông vức với vòm bánh xe lớn và khoảng sáng gầm lên tới 200 mm.

Đây là một trong những thông số nổi bật trong phân khúc SUV đô thị cỡ nhỏ.
Khoảng sáng gầm cao giúp người lái tự tin hơn khi đi qua gờ giảm tốc, đường dốc, mặt đường không bằng phẳng hoặc những khu vực có nguy cơ ngập nhẹ.
Xe sử dụng bộ mâm hợp kim 17 inch, đi kèm lốp kích thước 205/60R17.
Bộ mâm lớn giúp tỷ lệ tổng thể của Raize cân đối hơn và tăng cảm giác khỏe khoắn khi quan sát từ bên hông.
Phần đuôi Toyota Raize 2026 được thiết kế gọn gàng nhưng vẫn giữ phong cách thể thao.
Cụm đèn hậu LED có kiểu dáng thanh mảnh và được kết nối trực quan bằng một thanh trang trí màu đen bóng chạy ngang cửa cốp. Thiết kế này giúp phần đuôi xe có cảm giác rộng và hiện đại hơn.

Phía trên còn có cánh lướt gió tích hợp đèn phanh LED, góp phần hoàn thiện kiểu dáng SUV trẻ trung.
Dù có chiều dài tổng thể chỉ 4.030 mm, Toyota Raize 2026 vẫn được Toyota tối ưu không gian cabin khá tốt nhờ chiều dài cơ sở 2.525 mm.

Xe sử dụng cấu hình 5 chỗ ngồi và phù hợp nhất với gia đình từ 3 đến 4 thành viên sử dụng hàng ngày.
Bảng táp-lô hướng về phía người lái, giúp các nút chức năng quan trọng nằm trong tầm thao tác thuận tiện.

Thiết kế nội thất không quá cầu kỳ nhưng mang phong cách trẻ trung, phù hợp với định vị của một chiếc SUV đô thị.

Ghế ngồi sử dụng chất liệu da pha nỉ, tạo sự cân bằng giữa khả năng sử dụng thực tế và cảm giác hiện đại. Hàng ghế phía sau có tựa đầu điều chỉnh, giúp hành khách tìm được vị trí ngồi phù hợp hơn.


Toyota cũng bố trí nhiều hộc chứa đồ trong cabin, tận dụng tối đa không gian nhỏ của Raize để phục vụ điện thoại, chai nước hoặc những vật dụng cá nhân.

Một trang bị khá thú vị trên Toyota Raize 2026 là cụm đồng hồ kỹ thuật số có nhiều chế độ hiển thị khác nhau.
Theo Toyota, người lái có thể lựa chọn 4 kiểu hiển thị, cho phép thay đổi cách bố trí thông tin tùy theo sở thích.

Thông tin tốc độ, mức nhiên liệu và các dữ liệu vận hành được hiển thị rõ ràng, hỗ trợ người lái nắm bắt tình trạng xe nhanh chóng.
Raize còn được trang bị vô lăng tích hợp các nút điều khiển chức năng và lẫy chuyển số phía sau vô lăng, một trang bị tạo thêm cảm giác chủ động khi lái.
Điểm nổi bật nhất của Toyota Raize 2026 nằm ở khối động cơ tăng áp.
Xe sử dụng động cơ xăng Turbo 3 xy-lanh thẳng hàng, dung tích 998 cc.
Động cơ tạo công suất tối đa 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm trong khoảng 2.400 – 4.000 vòng/phút.

Điểm đáng chú ý là mô-men xoắn cực đại xuất hiện từ vòng tua tương đối thấp.
Điều này giúp Raize có khả năng phản hồi tốt khi người lái cần tăng tốc trong thành phố, nhập làn hoặc vượt phương tiện phía trước.
Toyota cho biết động cơ 1.0 Turbo có khả năng tăng tốc tương đương động cơ dung tích lớn hơn, đồng thời hướng đến hiệu quả nhiên liệu tốt hơn.
Đây là một trong những khác biệt của Raize so với nhiều mẫu xe đô thị sử dụng động cơ hút khí tự nhiên.
Động cơ 1.0 Turbo được kết hợp cùng hộp số tự động vô cấp CVT.
Ưu điểm của hộp số này là khả năng vận hành mượt khi di chuyển trong thành phố, đặc biệt trong những tình huống phải liên tục dừng và khởi hành.
Raize còn có chế độ lái Power giúp thay đổi phản hồi chân ga, phù hợp khi người lái cần khả năng tăng tốc nhanh hơn.
Bên cạnh đó, xe được trang bị lẫy chuyển số sau vô lăng, cho phép người lái chủ động hơn khi cần kiểm soát vòng tua động cơ trên đường đèo hoặc trong những tình huống vượt xe.
Toyota Raize sử dụng hệ thống trợ lực lái điện EPS, giúp vô lăng nhẹ khi chạy ở tốc độ thấp hoặc đỗ xe.
Bán kính vòng quay chỉ 5,1 mét cũng là lợi thế rõ rệt khi sử dụng trong khu vực đô thị.
Hệ thống treo phía trước dạng MacPherson, trong khi phía sau sử dụng hệ thống dầm xoắn phụ thuộc. Đây là kết cấu phổ biến trên các mẫu xe đô thị nhờ tính đơn giản và khả năng đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Phanh trước sử dụng dạng đĩa, phía sau tang trống.
Với trọng lượng khoảng 1.035 kg kết hợp động cơ Turbo 140 Nm, Raize hướng nhiều đến sự linh hoạt hơn là khả năng vận hành thể thao thuần túy.
Theo số liệu Toyota Việt Nam công bố, mức tiêu hao nhiên liệu của Toyota Raize 2026 như sau:
| Điều kiện vận hành | Mức tiêu hao |
|---|---|
| Trong đô thị | 8,61 L/100 km |
| Ngoài đô thị | 5,47 L/100 km |
| Kết hợp | 6,61 L/100 km |
Với mức tiêu hao kết hợp khoảng 6,61 lít/100 km, Raize phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày của khách hàng đô thị.
Dung tích bình nhiên liệu 36 lít cũng tương ứng với kích thước và đặc tính của xe.
Trong điều kiện thực tế, mức tiêu hao nhiên liệu có thể thay đổi tùy tình trạng giao thông, tải trọng, áp suất lốp, việc sử dụng điều hòa và phong cách lái.
Toyota Raize được trang bị nhiều hệ thống an toàn hỗ trợ người lái.
Đầu tiên là hệ thống cân bằng điện tử VSC. Công nghệ này giúp kiểm soát tình trạng trượt bánh và hỗ trợ xe duy trì quỹ đạo khi vào cua.
Xe cũng có hệ thống kiểm soát lực kéo TRC, giúp hạn chế tình trạng bánh xe mất độ bám trong những tình huống tăng tốc hoặc di chuyển trên bề mặt trơn.
Khi xe dừng trên đường dốc, hệ thống HAC – Hill-start Assist Control có thể duy trì lực phanh trong khoảng thời gian ngắn khi người lái chuyển chân từ bàn đạp phanh sang bàn đạp ga.
Toyota cho biết hệ thống có thể hỗ trợ giữ xe trong khoảng 2 giây, giúp hạn chế tình trạng xe trôi ngược.
Đây là trang bị đặc biệt hữu ích với người mới lái xe.
Một điểm đáng chú ý khác trên Toyota Raize 2026 là hệ thống RCTA – Rear Cross Traffic Alert.
Khi người lái lùi ra khỏi vị trí đỗ và có phương tiện đang di chuyển ngang phía sau, hệ thống có thể phát hiện và đưa ra cảnh báo.
Trang bị này rất hữu ích tại các bãi đỗ xe chung cư, trung tâm thương mại hoặc siêu thị, nơi tầm nhìn hai bên thường bị hạn chế.
Raize còn có hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD nhằm phân bổ lực phanh phù hợp giữa các bánh xe.
Các hệ thống an toàn điện tử chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Người lái vẫn cần chủ động quan sát và kiểm soát phương tiện trong mọi tình huống.
| Thông số | Toyota Raize 2026 |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Kiểu dáng | A-SUV |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước D x R x C | 4.030 x 1.710 x 1.605 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.525 mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1.475 / 1.470 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,1 m |
| Trọng lượng thân xe | 1.035 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 36 lít |
| Động cơ | Xăng Turbo |
| Dung tích động cơ | 998 cc |
| Số xy-lanh | 3 xy-lanh thẳng hàng |
| Công suất tối đa | 98 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 140 Nm / 2.400 – 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | CVT |
| Chế độ lái | Power |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Trợ lực lái | Điện EPS |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Dầm xoắn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
| Mâm xe | Hợp kim 17 inch |
| Kích thước lốp | 205/60R17 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Tiêu hao đô thị | 8,61 L/100 km |
| Tiêu hao ngoài đô thị | 5,47 L/100 km |
| Tiêu hao kết hợp | 6,61 L/100 km |
Thông số trên được tổng hợp theo Toyota Raize đang được Toyota Việt Nam phân phối trong năm 2026. Toyota lưu ý một số đặc tính kỹ thuật có thể được thay đổi mà không báo trước.
Theo bảng giá Toyota Việt Nam trong năm 2026:
| Phiên bản/màu sắc | Giá niêm yết |
|---|---|
| Toyota Raize – Đen/Đỏ 1 tông màu | 510.000.000 đồng |
| Toyota Raize – Trắng ngọc trai | 518.000.000 đồng |
| Toyota Raize – 2 tông màu | 522.000.000 đồng |
Giá trên chưa bao gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các khoản chi phí lăn bánh khác.
Mức giá thực tế tại đại lý cũng có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi từng thời điểm.
Với kích thước nhỏ gọn, Toyota Raize 2026 đặc biệt phù hợp với khách hàng thường xuyên sử dụng xe trong thành phố.
Người mua xe lần đầu có thể dễ dàng làm quen nhờ bán kính quay vòng chỉ 5,1 mét, trợ lực lái điện và hộp số CVT.
Các gia đình trẻ từ 2 đến 4 thành viên cũng có thể sử dụng Raize cho nhu cầu đi làm, đưa đón con, mua sắm hoặc du lịch cuối tuần.
Khoảng sáng gầm 200 mm là lợi thế đối với khách hàng muốn một chiếc xe linh hoạt hơn sedan khi đi qua đường xấu hoặc gờ giảm tốc.
Ngoài ra, động cơ Turbo với mô-men xoắn 140 Nm giúp Raize có phản hồi tốt hơn khi cần tăng tốc, phù hợp với những người muốn một mẫu xe nhỏ nhưng không quá yếu khi vận hành.
Toyota Raize 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc nếu khách hàng đang tìm kiếm một chiếc SUV đô thị 5 chỗ có giá khoảng 500 triệu đồng.
Điểm mạnh của xe nằm ở động cơ 1.0 Turbo công suất 98 mã lực, mô-men xoắn 140 Nm, khoảng sáng gầm 200 mm, hộp số CVT, mâm 17 inch và nhiều công nghệ an toàn thực dụng như VSC, HAC và RCTA.
Xe cũng có lợi thế về kích thước nhỏ, dễ xoay trở và vị trí ngồi cao, phù hợp với môi trường đô thị đông đúc.
Raize không hướng đến không gian rộng như những mẫu SUV cỡ lớn, nhưng bù lại sở hữu sự linh hoạt, thiết kế trẻ trung và chi phí sở hữu ban đầu dễ tiếp cận hơn.
Với giá niêm yết từ 510 triệu đồng, Toyota Raize 2026 là lựa chọn phù hợp cho người trẻ, gia đình nhỏ hoặc khách hàng lần đầu chuyển từ xe máy lên ô tô và mong muốn một chiếc SUV gầm cao có phong cách cá tính, động cơ Turbo và khả năng sử dụng linh hoạt hàng ngày.