Toyota Veloz Cross CVT 2026 là mẫu MPV 7 chỗ đáng chú ý dành cho khách hàng gia đình nhờ thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi, khả năng vận hành linh hoạt và mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý. Với động cơ xăng 1.5L, hộp số tự động vô cấp CVT, khoảng sáng gầm 205 mm cùng cấu hình 7 chỗ, Veloz Cross hướng đến nhóm người dùng cần một chiếc xe đa dụng nhưng vẫn dễ điều khiển trong thành phố.

Trong năm 2026, Toyota Việt Nam tiếp tục phân phối Veloz Cross CVT song song với phiên bản cao hơn là Veloz Cross CVT Top. Bản CVT sử dụng động cơ 2NR-VE 1.5L, công suất 105 mã lực, mô-men xoắn 138 Nm và hệ dẫn động cầu trước. Xe hiện được lắp ráp tại Việt Nam theo thông số Toyota Việt Nam công bố.

Điểm mạnh của Toyota Veloz Cross CVT 2026 nằm ở khả năng dung hòa nhiều nhu cầu: đủ rộng cho gia đình 5–7 thành viên, bán kính quay vòng chỉ 4,9 mét để thuận tiện đi phố, khoang hành lý 498 lít và mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp khoảng 6,12 lít/100 km.
Toyota Veloz Cross được định vị trong nhóm MPV đa dụng 7 chỗ nhưng sở hữu nhiều đường nét thiết kế mang phong cách crossover.

Phiên bản Veloz Cross CVT 2026 có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt 4.475 x 1.750 x 1.700 mm, chiều dài cơ sở 2.750 mm và khoảng sáng gầm 205 mm.

Bán kính vòng quay tối thiểu chỉ 4,9 mét, một con số rất đáng chú ý đối với mẫu xe dài gần 4,5 mét. Điều này giúp Veloz Cross có khả năng xoay trở thuận tiện trong đường phố đông đúc, khu dân cư hoặc bãi đỗ xe có diện tích hạn chế.
Trọng lượng không tải khoảng 1.160 kg, trọng lượng toàn tải 1.735 kg và dung tích bình nhiên liệu 43 lít. Đặc biệt, dung tích khoang hành lý Toyota công bố đạt 498 lít, mang lại không gian chứa đồ khá tốt đối với một chiếc MPV gia đình.
Ngoại thất Toyota Veloz Cross CVT 2026 được phát triển theo phong cách năng động hơn so với những mẫu MPV truyền thống.
Thay vì tập trung hoàn toàn vào tính thực dụng, Toyota bổ sung nhiều chi tiết mang hơi hướng SUV như phần đầu xe cao, thân xe khỏe khoắn và khoảng sáng gầm lớn.
Phần đầu Veloz Cross được thiết kế rộng, kết hợp cụm lưới tản nhiệt kích thước lớn và các đường nét góc cạnh nhằm tạo cảm giác thể thao.

Cụm đèn trước thanh mảnh góp phần giúp xe trông hiện đại hơn khi nhìn trực diện. Thiết kế phần đầu hướng đến sự cân bằng giữa phong cách gia đình và nét khỏe khoắn của một mẫu crossover.

Nhờ chiều cao tổng thể 1.700 mm, vị trí lái của Veloz Cross cũng cao hơn nhiều mẫu sedan, giúp người điều khiển có tầm quan sát tốt trong giao thông đô thị.

Nhìn từ bên hông, Toyota Veloz Cross CVT 2026 có chiều dài 4.475 mm nhưng không tạo cảm giác quá lớn.
Khoảng cách hai trục bánh xe 2.750 mm giúp Toyota tối ưu không gian cabin mà không phải kéo dài quá mức tổng thể thân xe.
Đặc biệt, khoảng sáng gầm 205 mm là lợi thế đáng chú ý.

Thông số này giúp Veloz Cross phù hợp hơn với điều kiện đường sá thực tế tại Việt Nam, đặc biệt khi đi qua gờ giảm tốc, đường dốc hoặc các đoạn mặt đường không bằng phẳng.

Thiết kế thân xe cũng sử dụng nhiều đường gân nổi giúp chiếc MPV có cảm giác khỏe khoắn và bớt đơn điệu.
Phần đuôi Veloz Cross được thiết kế theo hướng hiện đại với các đường nét nằm ngang giúp thân xe có cảm giác rộng hơn.

Cửa khoang hành lý lớn tạo thuận lợi khi xếp vali, xe đẩy trẻ em hoặc nhiều vật dụng cho các chuyến đi gia đình.

Nhìn tổng thể, ngoại thất Veloz Cross CVT 2026 phù hợp với khách hàng cần tính thực dụng của MPV nhưng không muốn kiểu dáng quá truyền thống.
Không gian cabin là một trong những lợi thế nổi bật nhất của Toyota Veloz Cross CVT 2026.



Xe sử dụng cấu hình 7 chỗ, với ba hàng ghế phù hợp cho gia đình đông thành viên.
Chiều dài cơ sở 2.750 mm giúp Toyota bố trí không gian tương đối tốt giữa các hàng ghế.

Hàng ghế đầu phù hợp với hai người lớn, hàng ghế thứ hai có không gian đủ rộng cho các chuyến đi dài, trong khi hàng ghế thứ ba thích hợp với trẻ em hoặc hành khách trong những hành trình vừa phải.


Điểm quan trọng ở một chiếc MPV gia đình không chỉ là số chỗ ngồi mà còn nằm ở khả năng thay đổi không gian linh hoạt.
Khi không cần sử dụng đủ 7 vị trí, người dùng có thể điều chỉnh hoặc gập hàng ghế phía sau để tăng diện tích chứa hành lý.
Theo thông số Toyota Việt Nam, dung tích khoang hành lý của Veloz Cross đạt 498 lít.
Đây là một ưu điểm thực tế với khách hàng thường xuyên đi du lịch hoặc có nhiều hành lý.

Khoang chứa đồ có thể đáp ứng vali, túi xách, vật dụng trẻ em hoặc các thiết bị phục vụ những chuyến đi cuối tuần.
Khi cần vận chuyển đồ cồng kềnh hơn, khả năng gập hàng ghế phía sau giúp mở rộng đáng kể không gian sử dụng.
Toyota Veloz Cross CVT 2026 sử dụng động cơ xăng mã 2NR-VE, dung tích 1.496 cc, 4 xy-lanh thẳng hàng.
Động cơ đạt công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.200 vòng/phút.

Đây không phải là khối động cơ thiên về hiệu suất thể thao, nhưng phù hợp với đặc tính của một mẫu MPV gia đình.
Công suất 105 mã lực đủ phục vụ nhu cầu đi lại trong thành phố, di chuyển đường trường và chở đủ hành khách trong điều kiện sử dụng thông thường.
Động cơ sử dụng hệ thống phun xăng điện tử và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Một trong những điểm đáng chú ý của Veloz Cross CVT nằm ngay trong tên phiên bản: xe sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT.
Toyota cho biết hộp số này hướng đến khả năng vận hành êm ái và hỗ trợ tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu.

So với hộp số sàn, CVT thuận tiện hơn rất nhiều trong giao thông thành phố, nơi người lái thường xuyên phải dừng và khởi hành.
Khi tăng tốc, hộp số có thể duy trì vòng tua động cơ ở dải phù hợp thay vì chuyển qua từng cấp số cố định, từ đó giúp quá trình vận hành mượt mà hơn.
Toyota Veloz Cross CVT 2026 cung cấp ba chế độ lái:
Eco – ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu.
Normal – cân bằng giữa hiệu quả và khả năng vận hành.
Power – tăng phản hồi khi người lái cần khả năng tăng tốc tốt hơn.
Khi đi trong thành phố, người lái có thể sử dụng Eco để hướng đến khả năng tiết kiệm.

Normal phù hợp với phần lớn nhu cầu di chuyển thông thường.
Trong khi đó, Power hữu ích hơn khi cần vượt xe, leo dốc hoặc chở đủ tải.
Veloz Cross CVT sử dụng hệ dẫn động cầu trước.
Đây là cấu hình phổ biến trên những mẫu MPV gia đình hiện đại nhờ ưu điểm về trọng lượng, hiệu quả nhiên liệu và khả năng tối ưu không gian nội thất.
Việc loại bỏ trục truyền động tới cầu sau giúp sàn cabin có thể được thiết kế hiệu quả hơn, từ đó tăng diện tích sử dụng cho hành khách.
Toyota trang bị hệ thống treo trước dạng MacPherson với thanh cân bằng.
Phía sau là hệ thống thanh xoắn kết hợp thanh cân bằng.
Cấu hình này được thiết kế hướng đến khả năng vận hành ổn định và phù hợp với nhu cầu gia đình.
Xe còn sử dụng trợ lực lái điện, giúp vô lăng nhẹ khi di chuyển ở tốc độ thấp.
Kết hợp bán kính quay vòng chỉ 4,9 mét, Veloz Cross CVT có khả năng xoay xở khá thuận tiện dù sở hữu ba hàng ghế.
Khả năng tiết kiệm nhiên liệu là yếu tố quan trọng với một mẫu MPV gia đình thường xuyên phải di chuyển.
Theo Toyota Việt Nam, Veloz Cross CVT 2026 có mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo như sau:
| Điều kiện vận hành | Mức tiêu hao |
|---|---|
| Trong đô thị | 7,80 L/100 km |
| Ngoài đô thị | 5,14 L/100 km |
| Kết hợp | 6,12 L/100 km |
Mức tiêu hao kết hợp khoảng 6,12 lít/100 km là con số hợp lý đối với mẫu MPV 7 chỗ sử dụng động cơ xăng 1.5L.
Bình nhiên liệu có dung tích 43 lít.
Trong điều kiện thực tế, mức tiêu hao có thể thay đổi tùy số lượng hành khách, tải trọng, giao thông, tốc độ, áp suất lốp và cách sử dụng điều hòa.
Toyota trang bị cho Veloz Cross CVT nhiều hệ thống an toàn cơ bản phục vụ nhu cầu sử dụng gia đình.
Một trong những trang bị hữu ích là cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau.
Các cảm biến có khả năng phát hiện vật cản tĩnh phía sau và cảnh báo người điều khiển bằng âm thanh cũng như tín hiệu hiển thị, giúp quá trình lùi hoặc đỗ xe an toàn hơn.
Ngoài ra, Veloz Cross còn được phát triển theo hướng cung cấp các hệ thống hỗ trợ kiểm soát thân xe và phanh nhằm nâng cao độ ổn định trong quá trình vận hành.
Khách hàng cần nhiều công nghệ hỗ trợ lái hơn có thể cân nhắc phiên bản Veloz Cross CVT Top, trong đó Toyota trang bị thêm các tính năng như đèn chiếu xa tự động AHB và hệ thống cảnh báo lệch làn đường LDA.
Các công nghệ an toàn điện tử chỉ đóng vai trò hỗ trợ; người điều khiển vẫn cần chủ động quan sát và kiểm soát phương tiện trong mọi tình huống.
| Thông số | Toyota Veloz Cross CVT 2026 |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Kiểu dáng | MPV đa dụng |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước D x R x C | 4.475 x 1.750 x 1.700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.750 mm |
| Vết bánh trước/sau | 1.505 / 1.500 mm |
| Khoảng sáng gầm | 205 mm |
| Bán kính quay vòng | 4,9 m |
| Trọng lượng không tải | 1.160 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 1.735 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 43 lít |
| Dung tích khoang hành lý | 498 lít |
| Động cơ | 2NR-VE |
| Dung tích động cơ | 1.496 cc |
| Số xy-lanh | 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Công suất tối đa | 105 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm / 4.200 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động vô cấp CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Power |
| Trợ lực lái | Điện |
| Treo trước | MacPherson + thanh cân bằng |
| Treo sau | Thanh xoắn + thanh cân bằng |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Tiêu hao đô thị | 7,80 L/100 km |
| Tiêu hao ngoài đô thị | 5,14 L/100 km |
| Tiêu hao kết hợp | 6,12 L/100 km |
Các thông số trên được Toyota Việt Nam công bố cho Veloz Cross CVT hiện hành năm 2026 và có thể được hãng thay đổi theo từng thời điểm.
Trong năm 2026, Toyota tiếp tục phân phối hai cấu hình chính gồm Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top.
Giá bán thực tế có thể thay đổi theo màu ngoại thất, khu vực, chính sách đại lý và chương trình ưu đãi tại từng thời điểm. Vì vậy, khách hàng nên tham khảo bảng giá Toyota mới nhất trước khi ký hợp đồng.
Ngoài giá niêm yết, chi phí lăn bánh còn bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và một số chi phí khác theo quy định.
Nếu ưu tiên mức chi phí ban đầu hợp lý nhưng vẫn cần một chiếc MPV 7 chỗ, động cơ 1.5L, hộp số CVT và không gian rộng, Veloz Cross CVT 2026 là lựa chọn phù hợp.
Phiên bản CVT Top sử dụng cùng động cơ 2NR-VE 1.5L, công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 138 Nm, nhưng được bổ sung thêm nhiều trang bị an toàn và tiện nghi.
Bản Top cũng có mức tiêu hao nhiên liệu thấp hơn đôi chút theo số liệu công bố, với mức kết hợp khoảng 5,7 lít/100 km, so với 6,12 lít/100 km trên bản CVT.
Vì vậy, lựa chọn giữa hai phiên bản nên dựa trên ngân sách và mức độ trang bị mà khách hàng mong muốn.
Toyota Veloz Cross CVT 2026 đặc biệt phù hợp với gia đình từ 4 đến 7 thành viên cần một chiếc xe phục vụ nhiều mục đích khác nhau.
Xe có thể sử dụng để đi làm hàng ngày, đưa đón con, đi du lịch cuối tuần hoặc thực hiện các chuyến đi đường dài.
Khoảng sáng gầm 205 mm giúp Veloz Cross linh hoạt hơn sedan khi gặp đường xấu hoặc gờ giảm tốc.
Bán kính quay vòng 4,9 mét lại giúp xe không quá khó điều khiển trong thành phố.
Đối với khách hàng lần đầu chuyển từ sedan hoặc xe 5 chỗ sang một chiếc MPV 7 chỗ, đây là sự cân bằng đáng chú ý giữa không gian và kích thước.
Toyota Veloz Cross CVT 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc nếu khách hàng đang tìm kiếm một chiếc MPV 7 chỗ thiên về sự thực dụng, dễ sử dụng và tiết kiệm.
Xe sở hữu động cơ 1.5L công suất 105 mã lực, mô-men xoắn 138 Nm, hộp số CVT, ba chế độ lái, khoảng sáng gầm 205 mm và khoang hành lý 498 lít.
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp khoảng 6,12 lít/100 km cũng giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thường xuyên của gia đình.
Veloz Cross không hướng đến sức mạnh động cơ lớn hay khả năng off-road chuyên nghiệp. Thay vào đó, giá trị cốt lõi nằm ở không gian 7 chỗ, khả năng xoay trở tốt, chi phí vận hành hợp lý và thiết kế hiện đại.
Với những ưu điểm đó, Toyota Veloz Cross CVT 2026 tiếp tục là lựa chọn phù hợp cho gia đình Việt đang tìm kiếm một chiếc MPV đa dụng, rộng rãi và thuận tiện cho cả di chuyển trong thành phố lẫn những chuyến đi đường dài.